bị thương

Học thuật
Thân thiện
bị thương

Một cầu thủ bóng đá bị thương ở chân trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Cơ thể) không còn lành lặn, nguyên vẹn, mang thương tích, do tác động từ ngoài: Chỉ trạng thái cơ thể bị tổn hại, vết thương, thường do tai nạn, va chạm hoặc bạo lực gây ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bom nổ làm nhiều người chết bị thương.
    • Ngã bị thươngđầu.
    • Anh ấy bị thươngcánh tay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị thương nặng": chỉ tình trạng thương tích nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng hoặc sức khỏe lâu dài.
    • Sau vụ tai nạn, tài xế đã bị thương nặng được đưa đi cấp cứu.
  • "bị thương nhẹ": chỉ tình trạng thương tích không nghiêm trọng, có thể phục hồi nhanh.
    • May mắn hành khách chỉ bị thương nhẹ, chủ yếu xây xát nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Thương tích (danh từ): vết thương, tổn thương trên cơ thể.
    • Bác sĩ đang kiểm tra các thương tích của nạn nhân.
  • Tổn thương (danh từ/động từ): sự hư hại, tổn hại (có thể dùng cho cơ thể hoặc tinh thần).
    • Vụ nổ gây tổn thương nghiêm trọng cho nhiều tòa nhà. (về vật chất)
    • Lời nói đó khiến ấy bị tổn thương sâu sắc. (về tinh thần)
Từ đồng nghĩa
  • Bị tổn thương: (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả thể chất tinh thần).
  • Mang vết thương: (cách nói nhấn mạnh vào sự hiện diện của vết thương).
Từ trái nghĩa
  • Lành lặn: không bị thương tích, nguyên vẹn.
  • Bình an vô sự: an toàn, không bị hại .
Các cụm từ liên quan
  • Bị thương vong: (thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí) chỉ chung tình trạng chết bị thương.
    • Trận đánh đã gây ra thương vong lớn cho cả hai bên.
  • cứu người bị thương: hành động cấp cứu ban đầu cho nạn nhân.
    • Các tình nguyện viên được huấn luyện để cứu người bị thương tại chỗ.
Lưu ý sử dụng
  • "Bị thương" luôn một trạng thái bị động, chịu tác động từ bên ngoài. Do đó, thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như hoặc được dùng trong câu bị động với "bị".
  • Từ này chủ yếu mô tả thương tích về thể chất. Để diễn đạt tổn thương tinh thần, thường dùng các từ như tổn thương, đau khổ, buồn .
bị thương

Một cầu thủ bóng đá bị thương ở chân trên sân cỏ.

  1. đgt. (Cơ thể) không còn lành lặn, nguyên vẹn, mang thương tích, do tác động từ ngoài: Bom nổ làm nhiều người chết bị thương.